vàng mã
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng bằng giấy mô phỏng vàng bạc, vật dụng: "vàng mã" chỉ các loại giấy được cắt, gấp, in hình dáng của vàng thỏi, tiền, quần áo, nhà cửa, xe cộ... dùng để đốt trong các nghi lễ tín ngưỡng, tâm linh nhằm gửi cho người đã khuất ở thế giới bên kia.
- Hàng mã nói chung: "vàng mã" đôi khi được dùng để chỉ tất cả các loại đồ cúng bằng giấy, bao gồm cả tiền âm phủ và vật dụng giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Họ mua rất nhiều vàng mã để đốt cho ông bà vào dịp giỗ. (Họ sắm nhiều đồ cúng bằng giấy để đốt tưởng nhớ ông bà trong ngày giỗ.)
- Cửa hàng bán vàng mã nằm ở góc chợ. (Cửa hàng kinh doanh hàng cúng giấy đặt ở khu vực chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đốt vàng mã": hành động thiêu hủy đồ cúng giấy trong nghi lễ.
- Người ta thường đốt vàng mã vào ngày rằm tháng bảy. (Mọi người thường thiêu đồ cúng giấy vào ngày lễ Vu Lan.)
"vàng mã tràn lan": chỉ việc lạm dụng, sử dụng quá nhiều đồ cúng giấy.
- Phong trào vàng mã tràn lan gây lãng phí và ô nhiễm môi trường. (Việc dùng quá nhiều hàng cúng giấy làm hao tốn tiền bạc và ảnh hưởng xấu đến môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
Hàng mã (danh từ): đồ cúng bằng giấy nói chung, bao gồm vàng mã và các vật dụng khác.
- Hàng mã được bày bán nhiều vào dịp Tết Nguyên Tiêu. (Đồ cúng giấy được bán nhiều vào dịp rằm tháng giêng.)
Tiền âm phủ (danh từ): tiền giấy dùng để đốt cho người chết.
- Họ đốt tiền âm phủ với niềm tin người đã khuất sẽ nhận được. (Họ thiêu tiền giấy với hy vọng người mất sẽ dùng được.)
Từ đồng nghĩa
- Hàng cúng: đồ dùng dâng cúng trong nghi lễ, thường bao gồm vàng mã.
- Đồ vàng: cách gọi dân dã, chỉ các vật phẩm giấy dùng trong cúng bái.
Thành ngữ liên quan
- Tiền trao cháo múc, vàng mã đốt đi: ý nói việc làm tốn kém, vô ích, chỉ mất mát mà không có kết quả thực tế.
- Đừng đầu tư vào dự án đó, như tiền trao cháo múc, vàng mã đốt đi. (Đừng bỏ vốn vào việc đó, sẽ lãng phí vô ích.)